Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 1.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 62 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 15.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 63 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 0.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 64 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 1.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 65 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 1.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 66 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 1.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 67 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 3.1 | LUC | ST25 | 2025 |
| 68 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 2.9 | LUC | ST25 | 2025 |
| 69 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 0.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 70 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |