Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Hữu Tâm | 832 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 62 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 690 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 63 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thanh Tùng | 107 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 64 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Lệ | 370 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 65 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Nên | 441 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 66 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 258 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 67 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 145 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 68 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 048 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 69 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 324 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 70 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Vân | 381 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |