Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 668 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 62 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 63 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 702 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 64 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 697 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 65 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 1.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 66 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 768 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 67 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 851 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 68 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 867 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 69 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 879 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 70 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 893 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |