Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 9.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 22 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 2.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 23 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 55.4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 24 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 6 | 6.2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 25 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 7.2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 26 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 27 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 7.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 28 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 29 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 2.7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 30 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 5.5 | LUC | ST25 | 2025 |