Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Thanh Hòe | 064 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 22 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Kiến Trúc | 204 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 23 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Cao Văn Thảo | 264 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 24 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đặng Văn Thành | 304 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 25 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Hoàng | 292 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 26 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Ngọc Huynh | 097 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 27 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Thị Phương | 057 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 28 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Sa | 347 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 29 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 188 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 30 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Duy Kỳ | 632 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |