Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 3.7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 72 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 3.7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 73 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 74 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 75 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | Không có số thửa | 6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 76 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | Không có số thửa | 0 | LUC | ST24 | 2025 |
| 77 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 6b | 32.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 78 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 79 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 3.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 80 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 3.6 | LUC | ST24 | 2025 |