Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Hoành | 276 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 72 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Trang | 220 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 73 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Lập | 625 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 74 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thắng | 505 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 75 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thành | 093 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 76 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thường | 346 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 77 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tí | 262 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 78 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tưởng | 680 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 79 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Đình Dinh | 363 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 80 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Thị Mão | 300 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |