Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 913 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 72 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 928 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 73 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 929 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 74 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 933 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 75 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 942 | 2.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 76 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 944 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 77 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 634 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 78 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 989 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 79 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 101 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 80 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 102 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |