Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 92 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 11 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 93 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 32 | LUC | ST24 | 2025 |
| 94 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 9 | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 95 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 11 | 14 | LUC | ST24 | 2025 |
| 96 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 11 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 97 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 9 | 6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 98 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 9 | LUC | ST25 | 2025 |
| 99 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 100 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 16.6 | LUC | ST25 | 2025 |