Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thanh Tâm | 242 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 92 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Ngọc Loan | 727 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 93 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Phượng | 652 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 94 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Trang | 060 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 95 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Văn Học | 039 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 96 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Văn Tươi | 641 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 97 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Quý Nguyệt | 474 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 98 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Thanh Đình | 546 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 99 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Chánh | 157 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 100 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Tân | 110 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |