Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 92 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 024 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 93 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 94 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 903 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 95 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 457 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 96 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 088 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 97 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 98 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 99 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 005 | 3.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 100 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 006 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |