Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 112 | Không có tên | Xã Ea Bông | Không rõ | 178 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 113 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 010 | 9.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 114 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 011 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 115 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 012 | 2.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 116 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 014 | 2.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 117 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 029 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 118 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 019 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 119 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 020 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 120 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 021 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |