Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Thị Huệ | 318 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 112 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Văn Phụng | 305 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 113 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Vũ Văn Đạt | 753 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 114 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đoàn Công Bình | 303 | 0.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 115 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Đình Khiêm | 836 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 116 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đào | 027 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 117 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Hoa | 747 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 118 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 013 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 119 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Nhiều | 076 | 0.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 120 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Đăng Định | 588 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |