Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 112 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 6 | 1.09 | LUC | ST24 | 2025 |
| 113 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 6 | 32 | LUC | ST25 | 2025 |
| 114 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 10 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 115 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 116 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 3.7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 117 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 118 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 1 | LUC | ST25 | 2025 |
| 119 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 9 | 2.8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 120 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |