Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Vân | 446 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 12 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Dũng | 770 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 13 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Lập | 102 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 14 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 105 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 15 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thành | 573 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 16 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 792 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 17 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tưởng | 230 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 18 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Đình Dinh | 183 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 19 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Minh Ngọt | 049 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 20 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Khánh | 371 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |