Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 392 | 52.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 12 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 062 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 13 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 220 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 14 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 061 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 15 | Không có tên | Không rõ | Không rõ | 039 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 16 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 013 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 17 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 072 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 18 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 192 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 19 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 122 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 20 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 147 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |