Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | Không có số thửa | 1.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 12 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 1.7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 13 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3b | 14.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 14 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 10 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 15 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 10 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 16 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 17 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 1.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 18 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 15.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 19 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 20 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 8 | LUC | ST24 | 2025 |