Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 8.7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 52 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 10 | LUC | ST25 | 2025 |
| 53 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 6.9 | LUC | ST25 | 2025 |
| 54 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 8.1 | LUC | ST25 | 2025 |
| 55 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 32.4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 56 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 11.2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 57 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 58 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 4 | 16.4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 59 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 44.3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 60 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |