Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Văn Phụng | 105 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 52 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Vũ Văn Đạt | 308 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 53 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Bùi Văn Kiên | 429 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 54 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đoàn Công Bình | 612 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 55 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Đình Khiêm | 791 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 56 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đào | 473 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 57 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Hoa | 728 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 58 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Nhiều | 073 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 59 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Đăng Định | 054 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 60 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Thị Hồng | 120 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |