Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 52 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 53 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 576 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 54 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 616 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 55 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 626 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 56 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 633 | 9.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 57 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 644 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 58 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 59 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 105 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 60 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |