Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 6 | 19.3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 32 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 14 | LUC | ST24 | 2025 |
| 33 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 10.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 34 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 20 | LUC | ST25 | 2025 |
| 35 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 36 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 8 | 4.4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 37 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 6 | 6.4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 38 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 39 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 40 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 18 | LUC | ST24 | 2025 |