Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đông | 225 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 32 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Ngọc Loan | 244 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 33 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Phượng | 757 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 34 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Văn Tươi | 585 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 35 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 611 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 36 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Thanh Đình | 068 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 37 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Chánh | 574 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 38 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Tân | 438 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 39 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Văn Chúc | 095 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 40 | Không có tên | Xã Quảng Điền | La Thị Cẩm Linh | 440 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |