Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 298 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 32 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 299 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 33 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 329 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 34 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 340 | 0.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 35 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 36 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 353 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 37 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 383 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 38 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 17.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 39 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 40 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 480 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |