Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 5.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 82 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 3.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 83 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 1 | 15 | LUC | ST24 | 2025 |
| 84 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 85 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 1 | 5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 86 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 87 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 7.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 88 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 89 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 1 | 9.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 90 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 9 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |