Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 103 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 82 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 83 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 84 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 85 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 120 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 86 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 120 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 87 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 121 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 88 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 128 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 89 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 132 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 90 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |