Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 051 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 82 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Minh Ngọt | 543 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 83 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Văn Vững | 449 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 84 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Viết Hải | 173 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 85 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Cao Văn Thảo | 335 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 86 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Đình Phi | 061 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 87 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đặng Văn Thành | 739 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 88 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 854 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 89 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Ngọc Huynh | 339 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 90 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Thị Phương | 268 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |