Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Văn Chúc | 650 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 102 | Không có tên | Xã Quảng Điền | La Thị Cẩm Linh | 210 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 103 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Công Uẩn | 058 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 104 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 235 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 105 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 045 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 106 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Đình Phi | 015 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 107 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Việt | 828 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 108 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Thị Miền | 459 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 109 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trương Tuấn | 482 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 110 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Văn Trọng Hải | 547 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |