Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 21 | LUC | ST24 | 2025 |
| 102 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 11 | 3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 103 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 10 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 104 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 105 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 11 | 4.3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 106 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 11.9 | LUC | ST24 | 2025 |
| 107 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 17.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 108 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 5 | 45.2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 109 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 10 | 6.7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 110 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 10 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |