Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Không có tên | Xã Ea Bông | Không rõ | 178 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 102 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 004 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 103 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 007 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 104 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 008 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 105 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 016 | 5.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 106 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 017 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 107 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 018 | 0.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 108 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 109 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 110 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |