Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 022 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 122 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 023 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 123 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 032 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 124 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 17.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 125 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 154 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 126 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 035 | 5.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 127 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 304 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 128 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 129 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 3.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 130 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |