Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Thị Hồng | 395 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 122 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Phú Hùng | 408 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 123 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 087 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 124 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Chuyên | 447 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 125 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Lệ | 129 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 126 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Nên | 673 | 0.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 127 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 663 | 0.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 128 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Hữu Tâm | 072 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 129 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 427 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 130 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 404 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |