Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 6a | 27.9 | LUC | ST24 | 2025 |
| 122 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 10 | 23.6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 123 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 15 | LUC | ST24 | 2025 |
| 124 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 2 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 125 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 15 | LUC | ST25 | 2025 |
| 126 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 53.6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 127 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 25 | LUC | ST24 | 2025 |
| 128 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 19 | LUC | ST24 | 2025 |
| 129 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 132 | LUC | ST24 | 2025 |
| 130 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 6 | LUC | ST24 | 2025 |