Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 152 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 8.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 153 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 9 | LUC | ST25 | 2025 |
| 154 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 98.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 155 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 70 | LUC | ST25 | 2025 |
| 156 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 40 | LUC | ST24 | 2025 |
| 157 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 6a | 8.2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 158 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 14.4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 159 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 160 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 18 | LUC | ST25 | 2025 |