Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Thanh Hòe | 379 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 152 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 180 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 153 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 825 | 0.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 154 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Văn Vững | 205 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 155 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 110 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 156 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Viết Hải | 817 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 157 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Kiến Trúc | 428 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 158 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Ngọc Việt | 421 | 1.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 159 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Cao Văn Thảo | 394 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 160 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đặng Văn Thành | 606 | 2.06 | LUA | ST25 | 2025 |