Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 046 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 152 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 047 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 153 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 048 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 154 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 049 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 155 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 0.36 | LUA | ST24 | 2025 |
| 156 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 157 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 050 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 158 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 051 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 159 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 067 | 3.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 160 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 052 | 11.25 | LUA | ST24 | 2025 |