Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Phượng | 373 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 172 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Trang | 419 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 173 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Văn Tươi | 071 | 1.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 174 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Quý Nguyệt | 550 | 1.82 | LUA | ST25 | 2025 |
| 175 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Thanh Đình | 681 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 176 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Chánh | 483 | 2.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 177 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Tân | 323 | 2.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 178 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Văn Chúc | 014 | 2.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 179 | Không có tên | Xã Quảng Điền | La Thị Cẩm Linh | 418 | 2.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 180 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 162 | 3.23 | LUA | ST25 | 2025 |