Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 066 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 172 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 068 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 173 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 069 | 7.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 174 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 070 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 175 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 1.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 176 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 177 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 178 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 071 | 1.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 179 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 073 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 180 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 074 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |