Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Quý Nguyệt | 550 | 1.82 | LUA | ST25 | 2025 |
| 172 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Thanh Đình | 681 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 173 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Chánh | 483 | 2.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 174 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Tân | 323 | 2.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 175 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Văn Chúc | 014 | 2.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 176 | Không có tên | Xã Quảng Điền | La Thị Cẩm Linh | 418 | 2.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 177 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 162 | 3.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 178 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Công Uẩn | 514 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 179 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 401 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 180 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 463 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |