Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 172 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 15.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 173 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 37.6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 174 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 75.7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 175 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 11.2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 176 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 0.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 177 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 1.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 178 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 3.6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 179 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 1.9 | LUC | ST24 | 2025 |
| 180 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 0.8 | LUC | ST24 | 2025 |