Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 4.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 192 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 20 | LUC | ST24 | 2025 |
| 193 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 3.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 194 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 195 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 196 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 5 | 10 | LUC | ST24 | 2025 |
| 197 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 198 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 12.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 199 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 200 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 3.7 | LUC | ST24 | 2025 |