Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 170 | 1.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 192 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đoàn Công Bình | 455 | 3.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 193 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Đình Khiêm | 108 | 2.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 194 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đào | 314 | 3.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 195 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Hoa | 475 | 3.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 196 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Nhiều | 309 | 3.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 197 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Đăng Định | 436 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 198 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 167 | 0.76 | LUA | ST25 | 2025 |
| 199 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Khánh | 147 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 200 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Thị Hồng | 430 | 3.32 | LUA | ST24 | 2025 |