Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 084 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 192 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 085 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 193 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 086 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 194 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 087 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 195 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 089 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 196 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 090 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 197 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 091 | 5.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 198 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 3.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 199 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 092 | 14.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 200 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 093 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |