Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 053 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 162 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 054 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 163 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 055 | 6.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 164 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 056 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 165 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 057 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 166 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 058 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 167 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 059 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 168 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 060 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 169 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 063 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 170 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 064 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |