Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 6 | LUC | ST25 | 2025 |
| 162 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | IXY | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 163 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 164 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 9 | LUC | ST24 | 2025 |
| 165 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 5.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 166 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 7 | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 167 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 168 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 4 | 7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 169 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 170 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 16.8 | LUC | ST24 | 2025 |