Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thanh Tâm | 352 | 1.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 162 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 654 | 2.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 163 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 843 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 164 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Thị Mão | 192 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 165 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Duy Kỳ | 283 | 1.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 166 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đông | 044 | 1.68 | LUA | ST25 | 2025 |
| 167 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Ngọc Loan | 490 | 1.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 168 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Phượng | 373 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 169 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Trang | 419 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 170 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Văn Tươi | 071 | 1.8 | LUA | ST24 | 2025 |