Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Đình Khiêm | 360 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 2 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đào | 116 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 3 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 818 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 4 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Nhiều | 545 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 5 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Ngô Đăng Định | 356 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 6 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 790 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 7 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thanh Tùng | 113 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 8 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 678 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 9 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 218 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 10 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 808 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |