Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 42 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 6.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 43 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 2.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 44 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 6 | 2.7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 45 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 6 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 46 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 10 | 6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 47 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 15 | LUC | ST24 | 2025 |
| 48 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | IXY | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 49 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | IXY | 3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 50 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 9.4 | LUC | ST25 | 2025 |