Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Công Uẩn | 686 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 42 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 086 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 43 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 250 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 44 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 105 | 30.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 45 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 392 | 52.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 46 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Nên | 062 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 47 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Việt | 393 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 48 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trương Tuấn | 396 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 49 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Văn Trọng Hải | 063 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 50 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Thị Huệ | 409 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |