Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 494 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 42 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 142 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 43 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 497 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 44 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 45 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 46 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 521 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 47 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 522 | 39.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 48 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 525 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 49 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 50 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 128 | 48.03 | LUA | ST24 | 2025 |