Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 650 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 2 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 757 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 3 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 920 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 4 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 924 | 8.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 5 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 975 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 6 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 988 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 7 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 100 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 8 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 102 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 9 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 105 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 10 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 105 | 30.2 | LUA | ST25 | 2025 |