Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng A | Thị trấn Buôn Trấp | A | 1 | 4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 2 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 2.7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 3 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 28 | LUC | ST25 | 2025 |
| 4 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 5.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 5 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 6 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 4.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 7 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 8 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 9 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 4.8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 10 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 3 | 5.5 | LUC | ST25 | 2025 |