Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1771 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1772 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 3.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1773 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1774 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1775 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1776 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1777 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 177 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1778 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 177 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1779 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 177 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1780 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 177 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |