Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1771 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 066 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1772 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 065 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1773 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 025 | 8.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1774 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 029 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1775 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 019 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1776 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 020 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1777 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 011 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1778 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 016 | 5.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1779 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 022 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1780 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 010 | 9.88 | LUA | ST24 | 2025 |