Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1701 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1702 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1703 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1704 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1705 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1706 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1707 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1708 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1709 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1710 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |