Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1731 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1732 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1733 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1734 | Không có tên | Xã Băng A Drênh | Không rõ | 153 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1735 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1736 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1737 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1738 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 12.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1739 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 6.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1740 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |