Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 0.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1742 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1743 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 151 | 12.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1744 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 151 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1745 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1746 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 152 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1747 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1748 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 152 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1749 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 2.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1750 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 25.31 | LUA | ST25 | 2025 |