Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1711 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1712 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 1.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1713 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1714 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1715 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 149 | 15.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1716 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 1.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1717 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1718 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1719 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1720 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |