Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 148 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1682 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Thị Mão | 165 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1683 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 140 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1684 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 144 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1685 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 146 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1686 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Thị Miền | 171 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1687 | Không có tên | Không rõ | Ngô Đăng Định | 150 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1688 | Không có tên | Không rõ | Phạm Hữu An | 153 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1689 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Thanh Đình | 172 | 1.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1690 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 153 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |