Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1662 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1663 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1664 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1665 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1666 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1667 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1668 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1669 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 145 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1670 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |