Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 971 | 1.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1662 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 117 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1663 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 101 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1664 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 128 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1665 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 106 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1666 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 117 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1667 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 106 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1668 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 144 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1669 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 121 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1670 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 122 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |