Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1631 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 796 | 43.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1632 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Hữu Tâm | 692 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1633 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đặng Văn Thành | 166 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1634 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 830 | 10.85 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1635 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Ngọc Việt | 166 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1636 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 856 | 27.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1637 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Viết Hải | 167 | 0.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1638 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 904 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1639 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Phú Hùng | 165 | 2.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1640 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 716 | 1.17 | LUA | ST24 | 2025 |