Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1611 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1612 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1613 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1614 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 140 | 17.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1615 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1616 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1617 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 30.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1618 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1619 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 9.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1620 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |