Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1611 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Thị Miền | 343 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1612 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 349 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1613 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 905 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1614 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Chuyên | 366 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1615 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Học | 364 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1616 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Dũng | 388 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1617 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 894 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1618 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Thị Mão | 415 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1619 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Chuyên | 407 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1620 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 413 | 0.45 | LUA | ST25 | 2025 |