Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Lệ | 369 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1602 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Hoành | 202 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1603 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Duy Kỳ | 233 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1604 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Văn Vững | 252 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1605 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Ngọc Việt | 267 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1606 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 157 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1607 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Nhiều | 168 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1608 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 372 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1609 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tí | 326 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1610 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 411 | 32.14 | LUA | ST24 | 2025 |