Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1602 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1603 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1604 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1605 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1606 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1607 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1608 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1609 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1610 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |