Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Minh Ngọt | 163 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1622 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Quốc Khánh | 159 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1623 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Hữu Hưởng | 460 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1624 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Duy Kỳ | 163 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1625 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 470 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1626 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 108 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1627 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 526 | 0.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1628 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 537 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1629 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Kiến Trúc | 645 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1630 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 683 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |