Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1622 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1623 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1624 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 0.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1625 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1626 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1627 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1628 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1629 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1630 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |