Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1591 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1592 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1593 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1594 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 1.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1595 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1596 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1597 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1598 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1599 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1600 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |