Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1591 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 270 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1592 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 006 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1593 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Thanh Hòe | 032 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1594 | Không có tên | Không rõ | Lê Đình Khiêm | 178 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1595 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Sa | 080 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1596 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thanh Tâm | 142 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1597 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Ngọc Việt | 130 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1598 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 150 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1599 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thường | 175 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1600 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 229 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |