Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 279 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1582 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 275 | 3.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1583 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 289 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1584 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 261 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1585 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 953 | 3.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1586 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 903 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1587 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Thanh Tùng | 178 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1588 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 223 | 8.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1589 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 238 | 1.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1590 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 263 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |