Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1582 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1583 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 137 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1584 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1585 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1586 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 6.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1587 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1588 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 7.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1589 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 2.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1590 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |