Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1571 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 966 | 0.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1572 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 949 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1573 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 937 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1574 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 257 | 9.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1575 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 269 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1576 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 277 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1577 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 280 | 9.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1578 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 249 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1579 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 271 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1580 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 251 | 2.27 | LUA | ST25 | 2025 |