Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1571 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 135 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1572 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 135 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1573 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 1.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1574 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1575 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1576 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 136 | 20.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1577 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 159 | 13.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1578 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1579 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1580 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |