Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1541 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 100 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1542 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 999 | 1.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1543 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 306 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1544 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 328 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1545 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 334 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1546 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 327 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1547 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 333 | 1.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1548 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 311 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1549 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 336 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1550 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 989 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |