Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1541 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 132 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1542 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 132 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1543 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 132 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1544 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1545 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1546 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1547 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1548 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1549 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1550 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 5.64 | LUA | ST24 | 2025 |