Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1531 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 104 | 0.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1532 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 102 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1533 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 103 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1534 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 103 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1535 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 103 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1536 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 101 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1537 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 103 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1538 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 102 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1539 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 320 | 11.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1540 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 102 | 1 | LUA | ST25 | 2025 |