Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1551 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 293 | 5.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1552 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 312 | 2.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1553 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 288 | 2.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1554 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 273 | 7.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1555 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 991 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1556 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 284 | 5.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1557 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 325 | 1.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1558 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 278 | 6.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1559 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 291 | 8.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1560 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 298 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |