Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1551 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1552 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1553 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1554 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 133 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1555 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 134 | 9.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1556 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1557 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1558 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1559 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1560 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |