Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1521 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 319 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1522 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 321 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1523 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 341 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1524 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 342 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1525 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 367 | 3.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1526 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 290 | 3.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1527 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 330 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1528 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 368 | 8.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1529 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 337 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1530 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 355 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |