Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1521 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1522 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1523 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1524 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1525 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1526 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1527 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 131 | 4.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1528 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1529 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1530 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |