Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1491 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 414 | 1.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1492 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 423 | 1.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1493 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 399 | 0.36 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1494 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 400 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1495 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 344 | 3.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1496 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 406 | 0.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1497 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 376 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1498 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 377 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1499 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 387 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1500 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 024 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |