Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 467 | 3.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1482 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 452 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1483 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 451 | 12.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1484 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 444 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1485 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 437 | 2.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1486 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 424 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1487 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 397 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1488 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 384 | 2.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1489 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 412 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1490 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 382 | 1.1 | LUA | ST24 | 2025 |