Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 520 | 0.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1452 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 491 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1453 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 443 | 3.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1454 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 110 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1455 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 500 | 3.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1456 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 489 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1457 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 481 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1458 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 479 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1459 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 512 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1460 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 513 | 3.61 | LUA | ST24 | 2025 |