Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 512 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1452 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 513 | 3.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1453 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 488 | 1.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1454 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 501 | 1.38 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1455 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 532 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1456 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 445 | 13.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1457 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 515 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1458 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 110 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1459 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 107 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1460 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 109 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |