Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 503 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1422 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1423 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 112 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1424 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 499 | 1.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1425 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 518 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1426 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 498 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1427 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 493 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1428 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 511 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1429 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Nên | 495 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1430 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 502 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |