Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 111 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1422 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 113 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1423 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 113 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1424 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 112 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1425 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 112 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1426 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 468 | 9.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1427 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 529 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1428 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 510 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1429 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 503 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1430 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |