Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 560 | 1.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1402 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 544 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1403 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 548 | 1.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1404 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 115 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1405 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 551 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1406 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 539 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1407 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 476 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1408 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 530 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1409 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 507 | 0.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1410 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 604 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |