Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1402 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1403 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1404 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1405 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1406 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1407 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1408 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1409 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 7.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1410 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |