Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1371 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 614 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1372 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 580 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1373 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 565 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1374 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 571 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1375 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 575 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1376 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 564 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1377 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 586 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1378 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 527 | 24.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1379 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 115 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1380 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 587 | 4.03 | LUA | ST24 | 2025 |