Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1371 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 118 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1372 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 117 | 0.46 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1373 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 116 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1374 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 117 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1375 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 116 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1376 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 115 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1377 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 128 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1378 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 486 | 18.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1379 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 614 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1380 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 580 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |