Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1381 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 18.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1382 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1383 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1384 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1385 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1386 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1387 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1388 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 14.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1389 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1390 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 4.75 | LUA | ST25 | 2025 |