Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1381 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 569 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1382 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 552 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1383 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 567 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1384 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 572 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1385 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 570 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1386 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 559 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1387 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 561 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1388 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 132 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1389 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 549 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1390 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 553 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |