Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1381 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 565 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1382 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 571 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1383 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 575 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1384 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 564 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1385 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 586 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1386 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 527 | 24.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1387 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 115 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1388 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 587 | 4.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1389 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 569 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1390 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 552 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |