Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 118 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1362 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 118 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1363 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 118 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1364 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 117 | 0.46 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1365 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 116 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1366 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 117 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1367 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 116 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1368 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 115 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1369 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 128 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1370 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 486 | 18.22 | LUA | ST24 | 2025 |