Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 589 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1362 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 119 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1363 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 119 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1364 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 619 | 2.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1365 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 576 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1366 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 595 | 1.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1367 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 605 | 0.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1368 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 119 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1369 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 118 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1370 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 118 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |