Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 2.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1362 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1363 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1364 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1365 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 177 | 5.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1366 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1367 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1368 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1369 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 0.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1370 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 115 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |