Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1331 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 599 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1332 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 638 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1333 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 538 | 7.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1334 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 640 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1335 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 593 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1336 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 607 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1337 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 120 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1338 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 596 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1339 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 563 | 8.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1340 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 590 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |