Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1331 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1332 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1333 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1334 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1335 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1336 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1337 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1338 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1339 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1340 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |