Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1331 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 621 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1332 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 121 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1333 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 623 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1334 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 600 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1335 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 609 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1336 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 608 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1337 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 557 | 4.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1338 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 617 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1339 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 599 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1340 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 638 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |