Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 639 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1322 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 622 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1323 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 621 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1324 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 121 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1325 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 623 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1326 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 600 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1327 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 609 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1328 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 608 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1329 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 557 | 4.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1330 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 617 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |