Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1322 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1323 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1324 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1325 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1326 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1327 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1328 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1329 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1330 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 1.4 | LUA | ST24 | 2025 |