Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1302 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 10.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1303 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1304 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1305 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1306 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1307 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1308 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1309 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 2.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1310 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |