Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1271 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 688 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1272 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 677 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1273 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 633 | 9.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1274 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 662 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1275 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 670 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1276 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 674 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1277 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 120 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1278 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 694 | 11.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1279 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 648 | 1.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1280 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 642 | 1.63 | LUA | ST24 | 2025 |