Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1271 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 701 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1272 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 703 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1273 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 742 | 15.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1274 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 687 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1275 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 689 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1276 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 691 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1277 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 682 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1278 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 658 | 0.91 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1279 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 688 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1280 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 677 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |