Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 105 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1282 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1283 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1284 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1285 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 7.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1286 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 135 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1287 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 177 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1288 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 13.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1289 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1290 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 29.48 | LUA | ST24 | 2025 |