Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 723 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1252 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 712 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1253 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 733 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1254 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 655 | 8.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1255 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1256 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1257 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 713 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1258 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 741 | 7.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1259 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 715 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1260 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 718 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |