Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 715 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1252 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 718 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1253 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 714 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1254 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 706 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1255 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 697 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1256 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 705 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1257 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 667 | 0.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1258 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 700 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1259 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 724 | 2.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1260 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 702 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |